dust sheet

Học thuật
Thân thiện
dust sheet

A worker covers an old sofa with a dust sheet before painting the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vải phủ lớn: Một tấm vải hoặc vải bạt lớn, thường được làm từ vải thô hoặc nhựa, dùng để phủ lên đồ đạc, thiết bị hoặc sàn nhà để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn, sơn, hoặc hư hại trong quá trình sửa chữa, cải tạo hoặc khi cất giữ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before painting the room, we covered all the furniture with dust sheets. (Trước khi sơn phòng, chúng tôi đã phủ tất cả đồ đạc bằng những tấm vải phủ bụi.)
    • The antique chairs were protected by a dust sheet during the renovation. (Những chiếc ghế cổ được bảo vệ bằng một tấm phủ bụi trong quá trình cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something under a dust sheet": đặt cái đó dưới một tấm phủ bụi (để cất giữ hoặc bảo vệ).
    • The piano was put under a dust sheet for the summer while the family was away. (Cây đàn piano được đặt dưới một tấm phủ bụi suốt mùa khi gia đình đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop cloth (n): Tấm vải phủ (thường dùng trong sơn để hứng sơn rơi, chức năng tương tự).
  • Dust cover (n): Vỏ bọc, tấm phủ chống bụi (có thể dùng cho máy móc, sách).
  • Protective sheeting (n): Tấm phủ bảo vệ (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cover: Tấm phủ, vật che phủ.
  • Protective cloth: Tấm vải bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dust sheet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "dust sheet")

dust sheet

A worker covers an old sofa with a dust sheet before painting the room.

Noun
  1. Tấm phủ tránh bụi